TRANG HÁN TẠNG

 ĐẠI CHÁNH TÂN TU ĐẠI TẠNG KINH

 NI GIỚI KHẤT SĨ

无上甚深微妙法,百千万劫难遭遇,我今见闻得受持,愿解如来真实义。
 

 

大方等大集经

GBK繁体版下载

  0397 13 P0001 大方等大集经(60卷)  【隋 僧就合】      下载



  经号 卷号 页码   经名(卷数)  【朝代 译者或作者】  (●:表示电脑缺字)
  ____ ____ _____  __________   _________________
                           
  0397 13 P0001 (一)璎珞品(卷1)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0005 (二)陀罗尼自在王菩萨品(卷1-4)【北凉 昙无谶译】 
  0397 13 P0028 (三)宝女品(卷5-6)【北凉 昙无谶译】 
  0397 13 P0040 (四)不眴菩萨品(卷7)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0046 (五)海慧菩萨品(卷8-11)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0074 (六)无言菩萨品(卷12)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0083 (七)不可说菩萨品(卷13)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0093 (八)虚空藏品(卷14-18)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0129 (九)宝幢分(卷19-21)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0173 (十)虚空目分(卷22-24)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0175 (十一)宝髻菩萨品(卷25-26)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0184 (十二)无尽意菩萨品(无尽意菩萨经六卷)(卷27-30)【宋 智严共宝云译】
  0397 13 P0213 (十三)日密分(卷31-33)【北凉 昙无谶译】
  0397 13 P0233 (十四)日藏分(大乘大方等日藏经十卷)(卷34-45)【隋 那连提耶舍译】
  0397 13 P0298 (十五)月藏分(大方等大集月藏经十卷)(卷46-56)【高齐 那连提耶舍译】
  0397 13 P0381 (十六)须弥藏分(大乘大集须弥藏经二卷)(卷57-58)【高齐 那连提耶舍译】
  0397 13 P0394 (十七)十方菩萨品(明度五十校计经二卷)(卷59-60)【高齐 那连提耶舍译】

[返回上页]

 

愿以此功德,普及於一切,我等与众生,皆共成佛道。

   
 

TRANG CHỦ     BAN THỰC HIỆN     LIÊN KẾT

Nguyện ai xem được trang này
Cây mầm tuệ giác đêm ngày phát sanh
     Pháp mầu nhuận thấm an lành
Đến bờ Bát Nhã tâm thanh nhẹ nhàng

 

Ban Chứng minh: NT. Tràng Liên, NT. Ngoạt Liên, NT Tân Liên

Ban Cố vấn: NT. Phục Liên, NT. Viên Liên, NT. Tố Liên
NT. Thẩm Liên, NT. Khiêm Liên, NS. Tín Liên, NS. Phụng Liên

Ban Chủ nhiệm: NS. Tuệ Liên, SC. Nghiêm Liên

 

Tịnh xá Ngọc Phương,
498/1 Lê Quang Định, P.1, Q. Gò Vấp, TP.HCM
 Bài vở, hình ảnh đóng góp, xin vui lòng gởi attachment về Ban biên tập qua địa chỉ Email: nigioikhatsi@gmail.com
Hoan nghênh mọi hình thức phổ biến trang này.